Ước tính trên toàn thế giới vào năm 2015 có khoảng 56,4 triệu người chết do các bệnh trong danh sách này. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hãy đọc tiếp để xem 10 bệnh gây tử vong nhiều nhất trên toàn thế giới:

1. Bệnh tim mạch vành

Bệnh chết người nhất trên thế giới là bệnh mạch vành (CAD). Còn được gọi là bệnh thiếu máu cục bộ, CAD xảy ra khi các mạch máu cung cấp máu cho tim bị thu hẹp. Nếu không điều trị CAD có thể dẫn đến đau ngực, suy tim và loạn nhịp tim.

Tổ chức Y tế thế giới (WHO) ước tính có 7,4 triệu người tử vong vì thiếu máu cục bộ tim mỗi năm, chiếm khoảng 13,2% các ca tử vong trên toàn thế giới.

Các nguyên nhân gây bệnh bao gồm:

  • Huyết áp cao
  • Cholesterol cao
  • Hút thuốc lá
  • Di truyền
  • Bệnh tiểu đường
  • Thừa cân

Bạn có thể ngăn ngừa CAD bằng thuốc và duy trì sức khoẻ của tim bằng cách:

  • Tập thể dục thường xuyên
  • Duy trì cân nặng
  • Chế độ ăn uống hợp lý.
  • Tránh hút thuốc lá

2. Đột quỵ

Đột Quỵ (tai biến mạch máu não) xảy ra khi một động mạch não bị tắc nghẽn hoặc xuất huyết. Điều này làm cho các tế bào não bị thiếu oxy và chết trong vòng vài phút.

Theo WHO đột quỵ gây ra vào khoảng 6.7 triệu ca tử vong trên thế giới/ năm, tức là khoảng 11.9% trên tổng số các trường hợp tử vong.

Các yếu tố nguy cơ cho đột quỵ bao gồm:

  • Huyết áp cao
  • Tiền sử gia đình bị đột quỵ
  • Hút thuốc, đặc biệt là khi kết hợp với thuốc tránh thai đường uống

Các phương pháp phòng ngừa bao gồm: kiểm soát huyết áp cao bằng thuốc hoặc phẫu thuật. Bạn cũng nên duy trì một lối sống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên, chế độ ăn uống lành mạnh có hàm lượng natri thấp. Tránh hút thuốc.

3. Nhiễm trùng hô hấp dưới

Theo số liệu của WHO, số người tử vong vì mắc các bệnh nhiễm trùng hô hấp dưới khoảng 3,1 triệu người chiếm 5.5% các ca tử vong trên toàn cầu. Nhóm các bệnh này bao gồm viêm phổi, viêm phế quản và cúm.

Nhiễm trùng đường hô hấp dưới là một nhiễm trùng đường hô hấp và phổi. Có thể là do:

  • Cúm, hoặc cúm
  • Viêm phổi
  • Viêm phế quản
  • Bệnh lao

Vi-rút thường gây nhiễm trùng đường hô hấp dưới. Ho là triệu chứng chính của nhiễm trùng đường hô hấp dưới. Bạn cũng có thể cảm thấy khó thở, khò khè, và cảm giác tức ngực. Nhiễm trùng đường hô hấp dưới không điều trị có thể dẫn đến suy hô hấp và tử vong.

Các yếu tố nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp dưới bao gồm:

  • bệnh cúm
  • chất lượng không khí kém hoặc tiếp xúc thường xuyên với chất kích thích phổi
  • hút thuốc lá
  • một hệ miễn dịch yếu
  • các cơ sở chăm sóc trẻ em đông đúc, chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh
  • hen suyễn
  • HIV

Một trong những biện pháp phòng ngừa tốt nhất bạn có thể thực hiện chống lại nhiễm trùng đường hô hấp dưới là tiêm phòng cúm, rửa tay thường xuyên bằng xà bông và nước để tránh các vi khuẩn lây truyền, đặc biệt là trước khi chạm vào mặt và trước khi ăn.

4. Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là một bệnh phổi tiến triển lâu dài làm cho khó thở. Viêm phế quản mãn tính và khí phế thũng là những loại bệnh phổi tắc nghẽn. Theo WHO, hằng năm khoảng 3,1 triệu ca tử vong do mắc COPD, tương ứng với 5,6%  tổng số trường hợp tử vong trên toàn thế giới. Năm 2004 là năm cao điểm về số ca tử vong nên có khoảng 64 triệu người phải chung sống với bệnh COPD.

Các yếu tố nguy cơ đối với COPD bao gồm:

  • Hút thuốc trực tiếp, gián tiếp
  • Các chất kích thích phổi như khói hóa học
  • Tiền sử gia đình, với gen AATD có liên quan đến COPD
  • Tiền sử nhiễm trùng hô hấp khi còn nhỏ

Không có thuốc chữa cho COPD, nhưng tiến triển của nó có thể được làm chậm bằng thuốc. Cách tốt nhất để phòng ngừa COPD là ngừng hút thuốc và để tránh khói thuốc và các chất kích thích khác của phổi.

5. Ung thư khí quản, phế quản và ung thư phổi

Ung thư ung thư khí quản, thanh quản, phế quản và phổi được xếp vào nhóm ung thư  hô hấp. Các nguyên nhân chính gây các dạng ung thư này là hút thuốc trực tiếp và gián tiếp và các độc tố từ môi trường. Vào năm 2014, WHO ung thư hô hấp dẫn đến cái chết của khoảng 4 triệu người mỗi năm.  Phát thải nhiên liệu rắn chiếm tới 17% số ca tử vong do ung thư phổi ở nam giới và 22% ở nữ giới.

Yếu tố nguy cơ và phòng ngừa

Ung thư khí quản, khí phế quản và  phổi có thể ảnh hưởng đến bất cứ ai, nhưng chúng có thể ảnh hưởng nhiều nhất đến những người có tiền sử hút thuốc lá, yếu tố di truyền và các yếu tố môi trường, như khói dầu diesel.

Ngoài việc tránh khói thuốc lá thì việc phát hiện sớm có thể cải thiện triển vọng của bạn và giảm các triệu chứng của ung thư hô hấp.

6. Tiểu đường

Bệnh tiểu đường là một nhóm các bệnh ảnh hưởng đến sản xuất và sử dụng insulin. Trong bệnh đái tháo đường týp 1, tuyến tụy không thể tạo ra insulin. Trong bệnh đái tháo đường týp 2, tuyến tụy không sản sinh đủ insulin, hoặc insulin không thể được sử dụng hiệu quả. Đái tháo đường tuýp 2 có thể do một số yếu tố bao gồm: chế độ ăn uống, ít tập thể dục và thừa cân.

Người ở các quốc gia có thu nhập trung bình và thấp thường có nguy cơ tử vong do các biến chứng của bệnh tiểu đường.

Các yếu tố nguy cơ cho bệnh tiểu đường bao gồm:

  • Thừa cân
  • Huyết áp cao
  • Tuổi già
  • Không tập luyện thường xuyên
  • Chế độ ăn uống không lành mạnh

Trong khi bệnh tiểu đường không phải lúc nào cũng có thể phòng ngừa, bạn có thể kiểm soát mức độ trầm trọng của các triệu chứng bằng cách tập thể dục thường xuyên và duy trì dinh dưỡng tốt. Thêm nhiều chất xơ vào chế độ ăn uống của bạn có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu của bạn.

7. Bệnh Alzheimer

Bệnh Alzheimer  là một chứng mất trí phổ biến nhất. Vào năm 1906, lần đầu tiên bác sĩ tâm thần và thần kinh học người Đức Alois Alzheimer tìm ra căn bệnh này. Căn bệnh này được đặt theo tên ông. Mặc dù các ca bệnh Alzheimer có đặc điểm riêng biệt đối với mỗi cá nhân, tuy nhiên có nhiều triệu chứng tương đồng xuất hiện sớm nhưng khi quan sát thường nhầm lẫn với các bệnh ‘liên quan đến tuổi già’, hoặc biểu hiện của stress.

Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng  gồm sự nhầm lẫn, khó chịu, thay đổi tâm trạng, mất khả năng phân tích ngôn ngữ, mất trí nhớ dài hạn, suy giảm các giác quan. Dần dần, cơ thể sẽ mất đi một số chức năng, cuối cùng dẫn đến cái chết. Bệnh Alzheimer có thể phát triển tiềm tàng trong một thời gian dài trước khi xuất hiện những triệu chứng có thể phát hiện được bệnh. Thông thường khi các triệu chứng này bộc lộ, thì người bệnh chỉ có thể sống được khoảng 7 năm, dưới 3% bệnh nhân sống thọ thêm 14 năm sau khi phát hiện bệnh

Bệnh Alzheimer là loại bệnh mất trí nhớ phổ biến nhất  có từ 60-80% trường hợp sa sút trí tuệ là bệnh Alzheimer.

Các yếu tố nguy cơ đối với bệnh Alzheimer bao gồm:

  • Trên 65 tuổi
  • Tiền sử của gia đình
  • Di truyền
  • Suy giảm nhận thức
  • Hội chứng Down
  • Lối sống không lành mạnh
  • Là nữ giới
  • Chấn thương đầu trước
  • Tự kỷ trong thời gian dài

Hiện tại chưa có cách để ngăn ngừa bệnh Alzheimer. Một cách thể hữu ích trong việc giảm nguy cơ mắc bệnh là chế độ ăn uống lành mạnh. Một chế độ ăn uống có nhiều trái cây và rau quả, ít chất béo bão hòa từ thịt và sữa, và các nguồn chất béo tốt như các loại hạt, dầu ô liu và cá heo có thể giúp bạn giảm nguy cơ mắc bệnh

8. Các bệnh tiêu chảy

Tiêu chảy là tình trạng bệnh lý khi bạn đi ngoài ra phân lỏng nhiều hơn 3 lần/ngày. Khi tiêu chảy kéo dài khoảng vài ngày, cơ thể bạn sẽ bị mất đi khá nhiều muối và nước. Điều này gây ra mất nước, có thể dẫn đến tử vong. Tiêu chảy thường gây ra bởi vi khuẩn đường ruột hoặc vi khuẩn truyền qua nước hoặc thực phẩm bị ô nhiễm. Nó đặc biệt phổ biến ở các nước đang phát triển với điều kiện vệ sinh kém.

WHO ước tính  có khoảng 1,5 triệu người tử vong bệnh tiêu chảy, chiếm 2,7% số ca tử vong. Tiêu chảy là bệnh gây tử vong nhiều thứ hai ở trẻ em dưới 5 tuổi,mỗi năm có khoảng 760.000 trẻ em tử vong  vì tiêu chảy.

Các yếu tố nguy cơ đối với bệnh tiêu chảy bao gồm:

  • Sống trong khu vực có điều kiện vệ sinh kém
  • Không có nước sạch
  • Trẻ em thường bị các triệu chứng nghiêm trọng của bệnh tiêu chảy
  • Suy dinh dưỡng
  • Hệ miễn dịch kém

Theo UNICEF, phương pháp phòng ngừa tốt nhất là thực hiện vệ sinh tốt. Rửa tay sạch có thể làm giảm 40% số trường hợp bị tiêu chảy. Việc cải thiện vệ sinh và chất lượng nước cũng như việc can thiệp sớm của y tế cũng có thể giúp ngăn ngừa bệnh tiêu chảy.

9. Bệnh lao

Bệnh lao (TB) là một tình trạng phổi do vi khuẩn có tên Mycobacterium tuberculosis gây ra. Lao là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở những người có HIV. Khoảng 35 % số ca tử vong liên quan đến HIV là do bệnh lao. Các ca bệnh lao đã giảm 1,5% mỗi năm kể từ năm 2000. Mục tiêu là để chấm dứt bệnh lao vào năm 2030.

Các yếu tố nguy cơ cho bệnh lao bao gồm:

  • Bệnh tiểu đường
  • Nhiễm HIV
  • Suy dinh dưỡng
  • Tiếp xúc với người mắc bệnh lao

Cách phòng ngừa là dùng thuốc Calmette-Guerin (BCC) của Bacillus.

10. Xơ gan

Xơ gan là một bệnh gan mạn tính được đặc trưng bởi sự thay thế mô gan bằng mô xơ, sẹo và sự thành lập các nốt tân sinh dẫn đến mất chức năng gan. Các nguyên nhân thường gây ra xơ gan bao gồm nghiện rượu, viêm gan siêu vi B và C, và bệnh gan nhiễm mỡ. Một lá gan khỏe mạnh lọc các chất có hại trong máu của bạn và đưa máu khỏe mạnh vào cơ thể. Vì các chất gây tổn thương gan, mô sẹo hình thành. Khi có nhiều mô sẹo hơn, gan cần phải làm việc nhiều hơn để hoạt động bình thường. Cuối cùng, gan có thể ngừng hoạt động.

Các yếu tố nguy cơ cho xơ gan bao gồm:

  • Uống nhiều rượu bia
  • Gan nhiễm mỡ
  • Viêm gan virut mãn tính

Sử dụng và lạm dụng rượu lâu dài là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra xơ gan, vì vậy tránh uống rượu có thể giúp bạn giảm nguy cơ mắc bệnh. Tương tự như vậy, bạn có thể tránh bệnh gan nhiễm mỡ bằng cách ăn uống lành mạnh, giàu trái cây và rau cải, ít đường và chất béo. Cuối cùng, bạn có thể giảm nguy cơ mắc bệnh viêm gan virut bằng cách sử dụng các biện pháp tình dục an toàn và tránh dùng chung kim, dao cạo, bàn chải đánh răng.

Cách tốt để làm giảm nguy cơ mắc các bệnh trên là rèn luyện một cuộc sống lành mạnh, chế độ dinh dưỡng và tập thể dục hợp lý, tránh hút thuốc và uống rượu.